DANH SÁCH HỌC SINH 10, 11 GIỎI CẤP CỤM
| S TT | Họ và tên | Lớp | Môn | Giải |
| 1 | Vũ Trần Duy Anh | 10A | Tiếng Anh | Nhì |
| 4 | Bùi Phương Nam | 10A | Tiếng Anh | Nhì |
| 3 | Lê Đức Khải | 10G | Tiếng Anh | Ba |
| 2 | Trần Thị Thu Hà | 10A | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 5 | Trần Thanh Tâm | 10D | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 6 | Phạm Đức Hiệp | 10G | Vật lí | Khuyến khích |
| 7 | Ngô Chí Tiệp | 10G | Toán | Khuyến khích |
| 8 | Phạm Bá Tuyên | 10G | Toán | Khuyến khích |
| 9 | Trần Thu Trang | 10G | Toán | Khuyến khích |
| 10 | Vũ Thị Thuỳ Dương | 10D | Văn | Khuyến khích |
| 11 | Vũ Thị Thục Hiền | 10C | Văn | Khuyến khích |
| 12 | Đinh Thanh Hiền | 11A | Tiếng Anh | Khuyến khích |
| 13 | Trương Hải Long | 11D | Tiếng Anh | Khuyến khích |
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI OLYMPIC TIẾNG ANH CẤP THÀNH PHỐ BẬC THCS
| STT | Họ và tên | Lớp | Môn | Điểm |
| 1 | Đặng Thế Tường | | Tiếng Anh | 71 |
| 4 | Mai Thị Thu Anh | | Tiếng Anh | 68 |
| 3 | Mai Thị Mai Anh | | Tiếng Anh | 67 |
| 2 | Tống Hoàng Nam | | Tiếng Anh | 67 |
| 5 | Đinh Hồng Châu | | Tiếng Anh | 66 |
| 6 | Ngô Hải Linh | | Tiếng Anh | 65 |
| 7 | Phan Hạnh Nguyên | | Tiếng Anh | 63 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI HSG CẤP CỤM VÀ GIẢI OLYMPIC TIẾNG ANH CẤP THÀNH PHỐ DANH SÁCH HỌC SINH 10, 11 GIỎI CẤP CỤM
Normal
0
false
false
false
MicrosoftInternetExplorer4
S